TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누군가

nugun'ga [nuɡunɡa̠] giọng máy của trình duyệt

누군가 nghĩa là ai đó.

Nghĩa của 누군가

Đại từ

  1. Ai đó.

Câu ví dụ với 누군가

  • 집에 누군가 있어? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368203
  • 누군가 웃었어. Ai đó đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363470
  • 누군가 다쳤어? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368263
  • 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ somebody; someone

Câu hỏi thường gặp

누군가 nghĩa là gì?

누군가 (đại từ) nghĩa là ai đó.

누군가 đọc thế nào?

누군가 đọc là nugun'ga (romaja), IPA [nuɡunɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.