TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누두

nudu [ˈnu(ː)du] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漏斗

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

누두 nghĩa là cái phễu, phễu.

Nghĩa của 누두

Danh từ

  1. Cái phễu.
  2. Phễu.
  3. Quặn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 누두

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漏斗 — funnel

Câu hỏi thường gặp

누두 nghĩa là gì?

누두 (danh từ) nghĩa là cái phễu, phễu.

누두 đọc thế nào?

누두 đọc là nudu (romaja), IPA [ˈnu(ː)du].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.