TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누나

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nuna [ˈnu(ː)na̠] giọng máy của trình duyệt

누나 nghĩa là chị gái.

Nghĩa của 누나

Danh từ

  1. Chị gái (em trai gọi)
  2. Không liên quan đến người nữ lớn tuổi hơn mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older sister of a male; somewhat older female friend or acquaintance

Câu hỏi thường gặp

누나 nghĩa là gì?

누나 (danh từ) nghĩa là chị gái.

누나 đọc thế nào?

누나 đọc là nuna (romaja), IPA [ˈnu(ː)na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.