TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누르술탄

tên riêng
Nureusultan [nuɾɯsʰuɭtʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

누르술탄 nghĩa là nu-xun-tan.

Nghĩa của 누르술탄

Danh từ riêng

  1. Nu-xun-tan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nur-Sultan (former name of Astana: the capital city of Kazakhstan, used from 2019 to 2022)

Câu hỏi thường gặp

누르술탄 nghĩa là gì?

누르술탄 (danh từ riêng) nghĩa là nu-xun-tan.

누르술탄 đọc thế nào?

누르술탄 đọc là Nureusultan (romaja), IPA [nuɾɯsʰuɭtʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.