TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

눈

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nun [nun] giọng máy của trình duyệt

눈 nghĩa là con mắt, mắt, thị giác, thị lực.

Nghĩa của 눈

Danh từ

  1. Con mắt, mắt.
  2. Thị giác, thị lực.
  3. Mầm cây.
  4. Tuyết.

Danh từ

  1. Tuyết.

Danh từ

  1. Búp, chồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 눈

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 눈

Câu ví dụ với 눈

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye (organ allowing animals to see); appreciative eye (for), discerning eye (for); vision (the ability to see), eyesight; eyes, gaze; attention; point of view, viewpoint
  • Danh từ snow
  • Danh từ scale, graduation (on a measuring device)
  • Danh từ bud, shoot, sprout

Câu hỏi thường gặp

눈 nghĩa là gì?

눈 (danh từ) nghĩa là con mắt, mắt, thị giác, thị lực.

눈 đọc thế nào?

눈 đọc là nun (romaja), IPA [nun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.