TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누리

nuri [nuɾi] giọng máy của trình duyệt

누리 nghĩa là thế giới.

Nghĩa của 누리

Danh từ

văn chương
  1. Thế giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 누리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world
  • Danh từ hail (balls of ice)
  • Danh từ type of grasshopper
  • Động từ Stem of 누리다 (nurida, “to enjoy”)
  • Tính từ Stem of 누리다 (nurida, “to be foul-smelling”)

Câu hỏi thường gặp

누리 nghĩa là gì?

누리 (danh từ) nghĩa là thế giới.

누리 đọc thế nào?

누리 đọc là nuri (romaja), IPA [nuɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.