누리다
누리다 nghĩa là hưởng thụ.
Nghĩa của 누리다
Động từ
- Hưởng thụ.
Cách chia của 누리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 누려요nuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 누립니다nurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 누려nuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 누렸어요nuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 누렸습니다nuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 누리겠어요nurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 누리고nurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 누리는nurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 누린다nurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 누렸다nuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 누립니까nurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 누리자nurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 누려라nuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 누립시오nuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 누려서nuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 누리니까nurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 누리지만nurijiman |
| "Nếu…" -면 | 누리면nurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 누리려고nuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 누리기nurigi |
| Định ngữ quá khứ | 누린nurin |
| Định ngữ tương lai | 누릴nuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enjoy
- Tính từ to be foul-smelling, to smell/taste rancid
Câu hỏi thường gặp
누리다 nghĩa là gì?
누리다 (động từ) nghĩa là hưởng thụ.
누리다 đọc thế nào?
누리다 đọc là nurida (romaja), IPA [nuɾida̠].