TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

누리다

nurida [nuɾida̠] giọng máy của trình duyệt

누리다 nghĩa là hưởng thụ.

Nghĩa của 누리다

Động từ

  1. Hưởng thụ.

Cách chia của 누리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn누려요nuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở누립니다nurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi누려nuryeo
Quá khứ — lịch sự누렸어요nuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng누렸습니다nuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-누리겠어요nurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고누리고nurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ누리는nurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký누린다nurinda
Quá khứ — trần thuật누렸다nuryeotda
Câu hỏi trang trọng누립니까nurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자누리자nurija
Mệnh lệnh thân mật누려라nuryeora
Mệnh lệnh trang trọng누립시오nuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서누려서nuryeoseo
"Vì…" -니까누리니까nurinikka
"…nhưng" -지만누리지만nurijiman
"Nếu…" -면누리면nurimyeon
Mục đích "để…" -려고누리려고nuriryeogo
Danh từ hoá -기누리기nurigi
Định ngữ quá khứ누린nurin
Định ngữ tương lai누릴nuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enjoy
  • Tính từ to be foul-smelling, to smell/taste rancid

Câu hỏi thường gặp

누리다 nghĩa là gì?

누리다 (động từ) nghĩa là hưởng thụ.

누리다 đọc thế nào?

누리다 đọc là nurida (romaja), IPA [nuɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.