누에
nue
[nue̞] giọng máy của trình duyệt
누에 nghĩa là tằm.
Nghĩa của 누에
Danh từ
- Tằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silkworm
Câu hỏi thường gặp
누에 nghĩa là gì?
누에 (danh từ) nghĩa là tằm.
누에 đọc thế nào?
누에 đọc là nue (romaja), IPA [nue̞].