TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뉴스

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nyuseu [ɲus͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

뉴스 nghĩa là tin tức, tin.

Nghĩa của 뉴스

Danh từ

  1. Tin tức.
  2. Tin.
  3. Bản tin, thời sự.

Câu ví dụ với 뉴스

  • 그 뉴스는 일본 전역으로 퍼져나갔다. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a news broadcast; important new information

Câu hỏi thường gặp

뉴스 nghĩa là gì?

뉴스 (danh từ) nghĩa là tin tức, tin.

뉴스 đọc thế nào?

뉴스 đọc là nyuseu (romaja), IPA [ɲus͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.