TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

눕다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nupda [ˈnu(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

눕다 nghĩa là nằm xuống, nằm ngả.

Nghĩa của 눕다

Động từ

  1. Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Cách chia của 눕다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn누워요nuwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở눕습니다nupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi누워nuwo
Quá khứ — lịch sự누웠어요nuwosseoyo
Quá khứ — trang trọng누웠습니다nuwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-눕겠어요nupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고눕고nupgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ눕는numneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký눕는다numneunda
Quá khứ — trần thuật누웠다nuwotda
Câu hỏi trang trọng눕습니까nupseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자눕자nupja
Mệnh lệnh thân mật누워라nuwora
Mệnh lệnh trang trọng누웁시오nuupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서누워서nuwoseo
"Vì…" -니까누우니까nuunikka
"…nhưng" -지만눕지만nupjiman
"Nếu…" -면누우면nuumyeon
Mục đích "để…" -려고누우려고nuuryeogo
Danh từ hoá -기눕기nupgi
Định ngữ quá khứ누운nuun
Định ngữ tương lai누울nuul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 눕다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lie down (on the back)

Câu hỏi thường gặp

눕다 nghĩa là gì?

눕다 (động từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả.

눕다 đọc thế nào?

눕다 đọc là nupda (romaja), IPA [ˈnu(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.