눕다
눕다 nghĩa là nằm xuống, nằm ngả.
Nghĩa của 눕다
Động từ
- Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
Cách chia của 눕다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 누워요nuwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 눕습니다nupseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 누워nuwo |
| Quá khứ — lịch sự | 누웠어요nuwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 누웠습니다nuwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 눕겠어요nupgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 눕고nupgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 눕는numneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 눕는다numneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 누웠다nuwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 눕습니까nupseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 눕자nupja |
| Mệnh lệnh thân mật | 누워라nuwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 누웁시오nuupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 누워서nuwoseo |
| "Vì…" -니까 | 누우니까nuunikka |
| "…nhưng" -지만 | 눕지만nupjiman |
| "Nếu…" -면 | 누우면nuumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 누우려고nuuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 눕기nupgi |
| Định ngữ quá khứ | 누운nuun |
| Định ngữ tương lai | 누울nuul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 눕다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lie down (on the back)
Câu hỏi thường gặp
눕다 nghĩa là gì?
눕다 (động từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả.
눕다 đọc thế nào?
눕다 đọc là nupda (romaja), IPA [ˈnu(ː)p̚t͈a̠].