늘리다
늘리다 nghĩa là tăng, tăng thêm.
Nghĩa của 늘리다
Động từ
- Tăng, tăng thêm, mở rộng. (biên soạn)
Cách chia của 늘리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 늘려요neullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 늘립니다neullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 늘려neullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 늘렸어요neullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 늘렸습니다neullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 늘리겠어요neulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 늘리고neulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 늘리는neullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 늘린다neullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 늘렸다neullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 늘립니까neullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 늘리자neullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 늘려라neullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 늘립시오neullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 늘려서neullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 늘리니까neullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 늘리지만neullijiman |
| "Nếu…" -면 | 늘리면neullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 늘리려고neulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 늘리기neulligi |
| Định ngữ quá khứ | 늘린neullin |
| Định ngữ tương lai | 늘릴neullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 늘리다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expand something; to increase something; to improve something by leaps and bounds
Câu hỏi thường gặp
늘리다 nghĩa là gì?
늘리다 (động từ) nghĩa là tăng, tăng thêm.
늘리다 đọc thế nào?
늘리다 đọc là neullida (romaja), IPA [nɯʎʎida̠].