줄이다
줄이다 nghĩa là giảm, rút ngắn.
Nghĩa của 줄이다
Động từ
- Giảm, rút ngắn, thu nhỏ. (biên soạn)
Cách chia của 줄이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 줄여요juryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 줄입니다jurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 줄여juryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 줄였어요juryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 줄였습니다juryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 줄이겠어요jurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 줄이고jurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 줄이는jurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 줄인다jurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 줄였다juryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 줄입니까jurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 줄이자jurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 줄여라juryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 줄입시오juripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 줄여서juryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 줄이니까jurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 줄이지만jurijiman |
| "Nếu…" -면 | 줄이면jurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 줄이려고juriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 줄이기jurigi |
| Định ngữ quá khứ | 줄인jurin |
| Định ngữ tương lai | 줄일juril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 줄이다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reduce something
Câu hỏi thường gặp
줄이다 nghĩa là gì?
줄이다 (động từ) nghĩa là giảm, rút ngắn.
줄이다 đọc thế nào?
줄이다 đọc là jurida (romaja), IPA [t͡ɕuɾida̠].