TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

늙다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neukda [nɯk̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

늙다 nghĩa là già, già đi.

Nghĩa của 늙다

Động từ

  1. Già, già đi. (biên soạn)

Cách chia của 늙다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn늙어요neulgeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở늙습니다neukseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi늙어neulgeo
Quá khứ — lịch sự늙었어요neulgeosseoyo
Quá khứ — trang trọng늙었습니다neulgeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-늙겠어요neulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고늙고neulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ늙는neungneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký늙는다neungneunda
Quá khứ — trần thuật늙었다neulgeotda
Câu hỏi trang trọng늙습니까neukseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자늙자neukja
Mệnh lệnh thân mật늙어라neulgeora
Mệnh lệnh trang trọng늙읍시오neulgeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서늙어서neulgeoseo
"Vì…" -니까늙으니까neulgeunikka
"…nhưng" -지만늙지만neukjiman
"Nếu…" -면늙으면neulgeumyeon
Mục đích "để…" -려고늙으려고neulgeuryeogo
Danh từ hoá -기늙기neulgi
Định ngữ quá khứ늙은neulgeun
Định ngữ tương lai늙을neulgeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 늙다

  • 우린 너무 늙었어. Chúng ta đã quá già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8490996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to age; to grow old

Câu hỏi thường gặp

늙다 nghĩa là gì?

늙다 (động từ) nghĩa là già, già đi.

늙다 đọc thế nào?

늙다 đọc là neukda (romaja), IPA [nɯk̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.