늙다
늙다 nghĩa là già, già đi.
Nghĩa của 늙다
Động từ
- Già, già đi. (biên soạn)
Cách chia của 늙다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 늙어요neulgeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 늙습니다neukseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 늙어neulgeo |
| Quá khứ — lịch sự | 늙었어요neulgeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 늙었습니다neulgeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 늙겠어요neulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 늙고neulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 늙는neungneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 늙는다neungneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 늙었다neulgeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 늙습니까neukseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 늙자neukja |
| Mệnh lệnh thân mật | 늙어라neulgeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 늙읍시오neulgeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 늙어서neulgeoseo |
| "Vì…" -니까 | 늙으니까neulgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 늙지만neukjiman |
| "Nếu…" -면 | 늙으면neulgeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 늙으려고neulgeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 늙기neulgi |
| Định ngữ quá khứ | 늙은neulgeun |
| Định ngữ tương lai | 늙을neulgeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 늙다
- 우린 너무 늙었어. Chúng ta đã quá già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8490996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to age; to grow old
Câu hỏi thường gặp
늙다 nghĩa là gì?
늙다 (động từ) nghĩa là già, già đi.
늙다 đọc thế nào?
늙다 đọc là neukda (romaja), IPA [nɯk̚t͈a̠].