TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

능력

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neungnyeok [nɯŋɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 能力 NĂNG LỰC 能 năng·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

능력 nghĩa là năng lực.

Nghĩa của 능력

Danh từ

  1. Năng lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 能力 — capacity, ability (especially of a person)

Câu hỏi thường gặp

능력 nghĩa là gì?

능력 (danh từ) nghĩa là năng lực.

능력 đọc thế nào?

능력 đọc là neungnyeok (romaja), IPA [nɯŋɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 능력 là gì?

능력 viết bằng chữ Hán là 能力, âm Hán Việt "năng lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "năng lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.