능력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
능력 nghĩa là năng lực.
Nghĩa của 능력
Danh từ
- Năng lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 能力 — capacity, ability (especially of a person)
Câu hỏi thường gặp
능력 nghĩa là gì?
능력 (danh từ) nghĩa là năng lực.
능력 đọc thế nào?
능력 đọc là neungnyeok (romaja), IPA [nɯŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 능력 là gì?
능력 viết bằng chữ Hán là 能力, âm Hán Việt "năng lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "năng lực" trong tiếng Việt.