TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

늦다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neutda [nɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

늦다 nghĩa là muộn, trễ.

Nghĩa của 늦다

Tính từ

  1. Muộn, trễ.

Cách chia của 늦다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn늦어요neujeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở늦습니다neutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi늦어neujeo
Quá khứ — lịch sự늦었어요neujeosseoyo
Quá khứ — trang trọng늦었습니다neujeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-늦겠어요neutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고늦고neutgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký늦다neutda
Quá khứ — trần thuật늦었다neujeotda
Câu hỏi trang trọng늦습니까neutseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서늦어서neujeoseo
"Vì…" -니까늦으니까neujeunikka
"…nhưng" -지만늦지만neutjiman
"Nếu…" -면늦으면neujeumyeon
Danh từ hoá -기늦기neutgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 늦다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 늦다

  • 너무 늦어. Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be late
  • Động từ to be late

Câu hỏi thường gặp

늦다 nghĩa là gì?

늦다 (tính từ) nghĩa là muộn, trễ.

늦다 đọc thế nào?

늦다 đọc là neutda (romaja), IPA [nɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.