늦다
늦다 nghĩa là muộn, trễ.
Nghĩa của 늦다
Tính từ
- Muộn, trễ.
Cách chia của 늦다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 늦어요neujeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 늦습니다neutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 늦어neujeo |
| Quá khứ — lịch sự | 늦었어요neujeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 늦었습니다neujeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 늦겠어요neutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 늦고neutgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 늦다neutda |
| Quá khứ — trần thuật | 늦었다neujeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 늦습니까neutseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 늦어서neujeoseo |
| "Vì…" -니까 | 늦으니까neujeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 늦지만neutjiman |
| "Nếu…" -면 | 늦으면neujeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 늦기neutgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 늦다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 늦다
- 너무 늦어. Quá muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be late
- Động từ to be late
Câu hỏi thường gặp
늦다 nghĩa là gì?
늦다 (tính từ) nghĩa là muộn, trễ.
늦다 đọc thế nào?
늦다 đọc là neutda (romaja), IPA [nɯt̚t͈a̠].