늪
neup
[nɯp̚] giọng máy của trình duyệt
늪 nghĩa là đầm lầy.
Nghĩa của 늪
Danh từ
- Đầm lầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marsh, swamp, bog; mire, quagmire
Câu hỏi thường gặp
늪 nghĩa là gì?
늪 (danh từ) nghĩa là đầm lầy.
늪 đọc thế nào?
늪 đọc là neup (romaja), IPA [nɯp̚].