TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

니애미

niaemi [niɛmi] giọng máy của trình duyệt

니애미 nghĩa là đệt mẹ mày, địt mẹ mày.

Nghĩa của 니애미

Cụm từ

thô tục
  1. Đệt mẹ mày, địt mẹ mày, đụ má mày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ fuck, fuck you; a highly profane expression, often used as an insult

Câu hỏi thường gặp

니애미 nghĩa là gì?

니애미 (cụm từ) nghĩa là đệt mẹ mày, địt mẹ mày.

니애미 đọc thế nào?

니애미 đọc là niaemi (romaja), IPA [niɛmi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.