TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다락방

darakbang [ta̠ɾa̠k̚p͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

다락방 nghĩa là gác, gác xép.

Nghĩa của 다락방

Danh từ

  1. Gác, gác xép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attic; loft; garret

Câu hỏi thường gặp

다락방 nghĩa là gì?

다락방 (danh từ) nghĩa là gác, gác xép.

다락방 đọc thế nào?

다락방 đọc là darakbang (romaja), IPA [ta̠ɾa̠k̚p͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.