다람쥐
daramjwi
[ta̠ɾa̠md͡ʑɥi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
다람쥐 nghĩa là sóc chuột, sóc.
Nghĩa của 다람쥐
Danh từ
- Sóc chuột.
- Sóc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다람쥐
- 하늘다람쥐 — Sóc bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chipmunk; squirrel; animal of the family Sciuridae, but normally excluding the 청설모 (cheongseolmo, “squirrel of the genus Sciurus”).
Câu hỏi thường gặp
다람쥐 nghĩa là gì?
다람쥐 (danh từ) nghĩa là sóc chuột, sóc.
다람쥐 đọc thế nào?
다람쥐 đọc là daramjwi (romaja), IPA [ta̠ɾa̠md͡ʑɥi].