TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다람쥐

daramjwi [ta̠ɾa̠md͡ʑɥi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

다람쥐 nghĩa là sóc chuột, sóc.

Nghĩa của 다람쥐

Danh từ

  1. Sóc chuột.
  2. Sóc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다람쥐

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chipmunk; squirrel; animal of the family Sciuridae, but normally excluding the 청설모 (cheongseolmo, “squirrel of the genus Sciurus”).

Câu hỏi thường gặp

다람쥐 nghĩa là gì?

다람쥐 (danh từ) nghĩa là sóc chuột, sóc.

다람쥐 đọc thế nào?

다람쥐 đọc là daramjwi (romaja), IPA [ta̠ɾa̠md͡ʑɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.