TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다른

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dareun [ta̠ɾɯn] giọng máy của trình duyệt

다른 nghĩa là khác.

Nghĩa của 다른

Định từ

  1. Khác (다른 사람 — người khác). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ different, other

Câu hỏi thường gặp

다른 nghĩa là gì?

다른 (định từ) nghĩa là khác.

다른 đọc thế nào?

다른 đọc là dareun (romaja), IPA [ta̠ɾɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.