TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다리

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dari [ta̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

다리 nghĩa là chân, cẳng chân, cẳng, cầu.

Nghĩa của 다리

Danh từ

  1. Chân, cẳng chân. (biên soạn)
  2. Chân, cẳng.
  3. Cánh tay.
  4. Giò.

Danh từ

  1. Cầu.

Danh từ

phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. northern, _, Gyeongsang Người khác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leg; arm
  • Danh từ bridge
  • Danh từ someone else; other person

Câu hỏi thường gặp

다리 nghĩa là gì?

다리 (danh từ) nghĩa là chân, cẳng chân, cẳng, cầu.

다리 đọc thế nào?

다리 đọc là dari (romaja), IPA [ta̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.