다수
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
다수 nghĩa là đa số, phần đông.
Nghĩa của 다수
Danh từ
- Đa số, phần đông, số đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 多數 — majority, many
Câu hỏi thường gặp
다수 nghĩa là gì?
다수 (danh từ) nghĩa là đa số, phần đông.
다수 đọc thế nào?
다수 đọc là dasu (romaja), IPA [ta̠sʰu].
Âm Hán Việt của 다수 là gì?
다수 viết bằng chữ Hán là 多數, âm Hán Việt "đa số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đa số" trong tiếng Việt.