TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다수

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dasu [ta̠sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 多數 ĐA SỐ 多 đa·數 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

다수 nghĩa là đa số, phần đông.

Nghĩa của 다수

Danh từ

  1. Đa số, phần đông, số đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 多數 — majority, many

Câu hỏi thường gặp

다수 nghĩa là gì?

다수 (danh từ) nghĩa là đa số, phần đông.

다수 đọc thế nào?

다수 đọc là dasu (romaja), IPA [ta̠sʰu].

Âm Hán Việt của 다수 là gì?

다수 viết bằng chữ Hán là 多數, âm Hán Việt "đa số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đa số" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.