TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다스

daseu [ta̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

다스 nghĩa là tá.

Nghĩa của 다스

Lượng từ

  1. Tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ dozen (set of twelve)

Câu hỏi thường gặp

다스 nghĩa là gì?

다스 (lượng từ) nghĩa là tá.

다스 đọc thế nào?

다스 đọc là daseu (romaja), IPA [ta̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.