TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다스리다

daseurida [ta̠sʰɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

다스리다 nghĩa là cai trị, quản trị.

Nghĩa của 다스리다

Động từ

  1. Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Cách chia của 다스리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn다스려요daseuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다스립니다daseurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi다스려daseuryeo
Quá khứ — lịch sự다스렸어요daseuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng다스렸습니다daseuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다스리겠어요daseurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고다스리고daseurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ다스리는daseurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다스린다daseurinda
Quá khứ — trần thuật다스렸다daseuryeotda
Câu hỏi trang trọng다스립니까daseurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자다스리자daseurija
Mệnh lệnh thân mật다스려라daseuryeora
Mệnh lệnh trang trọng다스립시오daseuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서다스려서daseuryeoseo
"Vì…" -니까다스리니까daseurinikka
"…nhưng" -지만다스리지만daseurijiman
"Nếu…" -면다스리면daseurimyeon
Mục đích "để…" -려고다스리려고daseuriryeogo
Danh từ hoá -기다스리기daseurigi
Định ngữ quá khứ다스린daseurin
Định ngữ tương lai다스릴daseuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rule (over), govern (a state, country); to manage, administer (a household, organization); to control, subdue (a feeling, emotion); to handle, manage (a natural object); to correct, rectify (a bad or messy situation); to punish, discipline (a criminal); to alleviate, satisfy (one's appetite or hunger); to cure, treat (an illness)

Câu hỏi thường gặp

다스리다 nghĩa là gì?

다스리다 (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị.

다스리다 đọc thế nào?

다스리다 đọc là daseurida (romaja), IPA [ta̠sʰɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.