다스리다
다스리다 nghĩa là cai trị, quản trị.
Nghĩa của 다스리다
Động từ
- Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
Cách chia của 다스리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다스려요daseuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다스립니다daseurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다스려daseuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 다스렸어요daseuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다스렸습니다daseuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다스리겠어요daseurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다스리고daseurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다스리는daseurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다스린다daseurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 다스렸다daseuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 다스립니까daseurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다스리자daseurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 다스려라daseuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다스립시오daseuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다스려서daseuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 다스리니까daseurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 다스리지만daseurijiman |
| "Nếu…" -면 | 다스리면daseurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다스리려고daseuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다스리기daseurigi |
| Định ngữ quá khứ | 다스린daseurin |
| Định ngữ tương lai | 다스릴daseuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rule (over), govern (a state, country); to manage, administer (a household, organization); to control, subdue (a feeling, emotion); to handle, manage (a natural object); to correct, rectify (a bad or messy situation); to punish, discipline (a criminal); to alleviate, satisfy (one's appetite or hunger); to cure, treat (an illness)
Câu hỏi thường gặp
다스리다 nghĩa là gì?
다스리다 (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị.
다스리다 đọc thế nào?
다스리다 đọc là daseurida (romaja), IPA [ta̠sʰɯɾida̠].