TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다양하다

dayanghada [ta̠ja̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

다양하다 nghĩa là khác nhau.

Nghĩa của 다양하다

Tính từ

  1. Khác nhau.

Cách chia của 다양하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn다양해요dayanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다양합니다dayanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi다양해dayanghae
Quá khứ — lịch sự다양했어요dayanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng다양했습니다dayanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다양하겠어요dayanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고다양하고dayanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다양하다dayanghada
Quá khứ — trần thuật다양했다dayanghaetda
Câu hỏi trang trọng다양합니까dayanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서다양해서dayanghaeseo
"Vì…" -니까다양하니까dayanghanikka
"…nhưng" -지만다양하지만dayanghajiman
"Nếu…" -면다양하면dayanghamyeon
Danh từ hoá -기다양하기dayanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be diverse, to be various

Câu hỏi thường gặp

다양하다 nghĩa là gì?

다양하다 (tính từ) nghĩa là khác nhau.

다양하다 đọc thế nào?

다양하다 đọc là dayanghada (romaja), IPA [ta̠ja̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.