다양하다
다양하다 nghĩa là khác nhau.
Nghĩa của 다양하다
Tính từ
- Khác nhau.
Cách chia của 다양하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다양해요dayanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다양합니다dayanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다양해dayanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 다양했어요dayanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다양했습니다dayanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다양하겠어요dayanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다양하고dayanghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다양하다dayanghada |
| Quá khứ — trần thuật | 다양했다dayanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 다양합니까dayanghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다양해서dayanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 다양하니까dayanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 다양하지만dayanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 다양하면dayanghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 다양하기dayanghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be diverse, to be various
Câu hỏi thường gặp
다양하다 nghĩa là gì?
다양하다 (tính từ) nghĩa là khác nhau.
다양하다 đọc thế nào?
다양하다 đọc là dayanghada (romaja), IPA [ta̠ja̠ŋɦa̠da̠].