다운로드
daunnodeu
[ta̠unno̞dɯ] giọng máy của trình duyệt
다운로드 nghĩa là tải xuống, sự tải xuống, sự truyền xuống.
Nghĩa của 다운로드
Danh từ
- computing Tải xuống (chuyển tập tin về máy tính).
- Sự tải xuống, sự truyền xuống, sự nạp xuống, sự viễn nạp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 다운로드
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다운로드
- 다운로드하다 — Tải, tải xuống, tải về.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ download (file transfer to the local computer)
Câu hỏi thường gặp
다운로드 nghĩa là gì?
다운로드 (danh từ) nghĩa là tải xuống, sự tải xuống, sự truyền xuống.
다운로드 đọc thế nào?
다운로드 đọc là daunnodeu (romaja), IPA [ta̠unno̞dɯ].