다윗
tên riêng
Dawit
[ta̠ɥit̚] giọng máy của trình duyệt
다윗 nghĩa là đa-vít.
Nghĩa của 다윗
Danh từ riêng
- Đa-vít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng David
Câu hỏi thường gặp
다윗 nghĩa là gì?
다윗 (danh từ riêng) nghĩa là đa-vít.
다윗 đọc thế nào?
다윗 đọc là Dawit (romaja), IPA [ta̠ɥit̚].