TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다이어그램

daieogeuraem [ta̠iʌ̹ɡɯɾɛm] giọng máy của trình duyệt

다이어그램 nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

Nghĩa của 다이어그램

Danh từ

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagram

Câu hỏi thường gặp

다이어그램 nghĩa là gì?

다이어그램 (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

다이어그램 đọc thế nào?

다이어그램 đọc là daieogeuraem (romaja), IPA [ta̠iʌ̹ɡɯɾɛm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.