다이어트
daieoteu
[ta̠iʌ̹tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
다이어트 nghĩa là ăn kiêng, giảm cân, chế độ ăn uống.
Nghĩa của 다이어트
Danh từ
- Ăn kiêng, giảm cân. (biên soạn)
- Chế độ ăn uống.
- Chế độ ăn kiêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diet, weight-loss program
Câu hỏi thường gặp
다이어트 nghĩa là gì?
다이어트 (danh từ) nghĩa là ăn kiêng, giảm cân, chế độ ăn uống.
다이어트 đọc thế nào?
다이어트 đọc là daieoteu (romaja), IPA [ta̠iʌ̹tʰɯ].