TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다치다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dachida [ta̠t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

다치다 nghĩa là bị thương.

Nghĩa của 다치다

Động từ

  1. Bị thương. (biên soạn)

Cách chia của 다치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn다쳐요dacheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở다칩니다dachimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi다쳐dacheo
Quá khứ — lịch sự다쳤어요dacheosseoyo
Quá khứ — trang trọng다쳤습니다dacheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-다치겠어요dachigesseoyo
Nối "và, rồi" -고다치고dachigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ다치는dachineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký다친다dachinda
Quá khứ — trần thuật다쳤다dacheotda
Câu hỏi trang trọng다칩니까dachimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자다치자dachija
Mệnh lệnh thân mật다쳐라dacheora
Mệnh lệnh trang trọng다칩시오dachipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서다쳐서dacheoseo
"Vì…" -니까다치니까dachinikka
"…nhưng" -지만다치지만dachijiman
"Nếu…" -면다치면dachimyeon
Mục đích "để…" -려고다치려고dachiryeogo
Danh từ hoá -기다치기dachigi
Định ngữ quá khứ다친dachin
Định ngữ tương lai다칠dachil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 다치다

  • 누가 다쳤어? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363400
  • 누군가 다쳤어? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get hurt, to be injured; to touch, to bump against

Câu hỏi thường gặp

다치다 nghĩa là gì?

다치다 (động từ) nghĩa là bị thương.

다치다 đọc thế nào?

다치다 đọc là dachida (romaja), IPA [ta̠t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.