다치다
다치다 nghĩa là bị thương.
Nghĩa của 다치다
Động từ
- Bị thương. (biên soạn)
Cách chia của 다치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다쳐요dacheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다칩니다dachimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다쳐dacheo |
| Quá khứ — lịch sự | 다쳤어요dacheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다쳤습니다dacheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다치겠어요dachigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다치고dachigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다치는dachineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다친다dachinda |
| Quá khứ — trần thuật | 다쳤다dacheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 다칩니까dachimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다치자dachija |
| Mệnh lệnh thân mật | 다쳐라dacheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다칩시오dachipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다쳐서dacheoseo |
| "Vì…" -니까 | 다치니까dachinikka |
| "…nhưng" -지만 | 다치지만dachijiman |
| "Nếu…" -면 | 다치면dachimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다치려고dachiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다치기dachigi |
| Định ngữ quá khứ | 다친dachin |
| Định ngữ tương lai | 다칠dachil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 다치다
- 누가 다쳤어? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363400
- 누군가 다쳤어? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get hurt, to be injured; to touch, to bump against
Câu hỏi thường gặp
다치다 nghĩa là gì?
다치다 (động từ) nghĩa là bị thương.
다치다 đọc thế nào?
다치다 đọc là dachida (romaja), IPA [ta̠t͡ɕʰida̠].