닦다
닦다 nghĩa là lau, chùi, đánh bóng.
Nghĩa của 닦다
Động từ
- Lau, chùi; đánh (răng), đánh bóng. (biên soạn)
- Đánh bóng.
- Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
Cách chia của 닦다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 닦아요dakkayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 닦습니다dakseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 닦아dakka |
| Quá khứ — lịch sự | 닦았어요dakkasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 닦았습니다dakkatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 닦겠어요dakgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 닦고dakgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 닦는dangneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 닦는다dangneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 닦았다dakkatda |
| Câu hỏi trang trọng | 닦습니까dakseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 닦자dakja |
| Mệnh lệnh thân mật | 닦아라dakkara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 닦읍시오dakkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 닦아서dakkaseo |
| "Vì…" -니까 | 닦으니까dakkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 닦지만dakjiman |
| "Nếu…" -면 | 닦으면dakkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 닦으려고dakkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 닦기dakgi |
| Định ngữ quá khứ | 닦은dakkeun |
| Định ngữ tương lai | 닦을dakkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to polish; to wipe; to clean; to brush; to level; to cultivate, train, practice; to undergo spiritual training
Câu hỏi thường gặp
닦다 nghĩa là gì?
닦다 (động từ) nghĩa là lau, chùi, đánh bóng.
닦다 đọc thế nào?
닦다 đọc là dakda (romaja), IPA [ta̠k̚t͈a̠].