TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다행히

dahaenghi [ta̠ɦɛŋʝi] giọng máy của trình duyệt

다행히 nghĩa là may, may mắn.

Nghĩa của 다행히

Phó từ

  1. May, may mắn.

Câu ví dụ với 다행히

  • 다행히 아무도 다치지 않았다. May quá không ai bị thương cả.Tatoeba #10605320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fortunately; luckily
  • Thán từ thank God!

Câu hỏi thường gặp

다행히 nghĩa là gì?

다행히 (phó từ) nghĩa là may, may mắn.

다행히 đọc thế nào?

다행히 đọc là dahaenghi (romaja), IPA [ta̠ɦɛŋʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.