다행히
dahaenghi
[ta̠ɦɛŋʝi] giọng máy của trình duyệt
다행히 nghĩa là may, may mắn.
Nghĩa của 다행히
Phó từ
- May, may mắn.
Câu ví dụ với 다행히
- 다행히 아무도 다치지 않았다. May quá không ai bị thương cả.Tatoeba #10605320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fortunately; luckily
- Thán từ thank God!
Câu hỏi thường gặp
다행히 nghĩa là gì?
다행히 (phó từ) nghĩa là may, may mắn.
다행히 đọc thế nào?
다행히 đọc là dahaenghi (romaja), IPA [ta̠ɦɛŋʝi].