Lưu ý: âm Hán Việt “đoản kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 단검 nghĩa là dao găm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단검 nghĩa là dao găm.
Nghĩa của 단검
Danh từ
Dao găm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ短劍 — dagger (a stabbing weapon)
Câu hỏi thường gặp
단검 nghĩa là gì?
단검 (danh từ) nghĩa là dao găm.
단검 đọc thế nào?
단검 đọc là dan'geom (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nɡʌ̹m].
Âm Hán Việt của 단검 là gì?
단검 viết bằng chữ Hán là 短劍, âm Hán Việt "đoản kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đoản kiếm" trong tiếng Việt — 단검 nghĩa là dao găm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.