단념하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
단념하다 nghĩa là bỏ, từ bỏ.
Nghĩa của 단념하다
Động từ
- Bỏ, từ bỏ.
Cách chia của 단념하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 단념해요dannyeomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 단념합니다dannyeomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 단념해dannyeomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 단념했어요dannyeomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 단념했습니다dannyeomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 단념하겠어요dannyeomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 단념하고dannyeomhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 단념하는dannyeomhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 단념한다dannyeomhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 단념했다dannyeomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 단념합니까dannyeomhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 단념하자dannyeomhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 단념해라dannyeomhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 단념합시오dannyeomhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 단념해서dannyeomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 단념하니까dannyeomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 단념하지만dannyeomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 단념하면dannyeomhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 단념하려고dannyeomharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 단념하기dannyeomhagi |
| Định ngữ quá khứ | 단념한dannyeomhan |
| Định ngữ tương lai | 단념할dannyeomhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 斷念하다 — to give up (a goal), to abandon, to resign
Câu hỏi thường gặp
단념하다 nghĩa là gì?
단념하다 (động từ) nghĩa là bỏ, từ bỏ.
단념하다 đọc thế nào?
단념하다 đọc là dannyeomhada (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nɲʌ̹mɦa̠da̠].