TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단두대

dandudae [ˈta̠(ː)ndudɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 斷頭臺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

단두대 nghĩa là máy chém.

Nghĩa của 단두대

Danh từ

  1. Máy chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 斷頭臺 — guillotine

Câu hỏi thường gặp

단두대 nghĩa là gì?

단두대 (danh từ) nghĩa là máy chém.

단두대 đọc thế nào?

단두대 đọc là dandudae (romaja), IPA [ˈta̠(ː)ndudɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.