TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단백질

danbaekjil [ˈta̠(ː)nbɛk̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蛋白質 ĐẢN BẠCH CHẤT 蛋 đản·白 bạch·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “đản bạch chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 단백질 nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단백질 nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

Nghĩa của 단백질

Danh từ

  1. Prô-tê-in, chất đạm.
  2. Prôtêin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蛋白質 — a protein

Câu hỏi thường gặp

단백질 nghĩa là gì?

단백질 (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

단백질 đọc thế nào?

단백질 đọc là danbaekjil (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nbɛk̚t͡ɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 단백질 là gì?

단백질 viết bằng chữ Hán là 蛋白質, âm Hán Việt "đản bạch chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đản bạch chất" trong tiếng Việt — 단백질 nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.