단맛
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
danmat
[ta̠nma̠t̚] giọng máy của trình duyệt
단맛 nghĩa là vị ngọt.
Nghĩa của 단맛
Danh từ
- Vị ngọt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetness, sweet taste
Câu hỏi thường gặp
단맛 nghĩa là gì?
단맛 (danh từ) nghĩa là vị ngọt.
단맛 đọc thế nào?
단맛 đọc là danmat (romaja), IPA [ta̠nma̠t̚].