단모음
Lưu ý: âm Hán Việt “đơn mẫu âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 단모음 nghĩa là nguyên âm đơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단모음 nghĩa là nguyên âm đơn.
Nghĩa của 단모음
Danh từ
- Nguyên âm đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單母音 — monophthong
Câu hỏi thường gặp
단모음 nghĩa là gì?
단모음 (danh từ) nghĩa là nguyên âm đơn.
단모음 đọc thế nào?
단모음 đọc là danmo'eum (romaja), IPA [ta̠nmo̞ɯm].
Âm Hán Việt của 단모음 là gì?
단모음 viết bằng chữ Hán là 單母音, âm Hán Việt "đơn mẫu âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn mẫu âm" trong tiếng Việt — 단모음 nghĩa là nguyên âm đơn.