TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단식

dansik [ˈta̠(ː)nɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 斷食

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

단식 nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

Nghĩa của 단식

Danh từ

  1. Nhịn ăn, kiêng ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 斷食 — fasting
  • Danh từ 單式 — singles

Câu hỏi thường gặp

단식 nghĩa là gì?

단식 (danh từ) nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

단식 đọc thế nào?

단식 đọc là dansik (romaja), IPA [ˈta̠(ː)nɕʰik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.