TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

달리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dallida [ta̠ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

달리다 nghĩa là chạy.

Nghĩa của 달리다

Động từ

  1. Chạy.

Cách chia của 달리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn달려요dallyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở달립니다dallimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi달려dallyeo
Quá khứ — lịch sự달렸어요dallyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng달렸습니다dallyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-달리겠어요dalligesseoyo
Nối "và, rồi" -고달리고dalligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ달리는dallineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký달린다dallinda
Quá khứ — trần thuật달렸다dallyeotda
Câu hỏi trang trọng달립니까dallimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자달리자dallija
Mệnh lệnh thân mật달려라dallyeora
Mệnh lệnh trang trọng달립시오dallipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서달려서dallyeoseo
"Vì…" -니까달리니까dallinikka
"…nhưng" -지만달리지만dallijiman
"Nếu…" -면달리면dallimyeon
Mục đích "để…" -려고달리려고dalliryeogo
Danh từ hoá -기달리기dalligi
Định ngữ quá khứ달린dallin
Định ngữ tương lai달릴dallil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 달리다

  • 그대는 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597198
  • 당신은 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597200
  • 너는 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597201
  • 네가 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run, to ride (a horse, etc.); to run, to rush
  • Động từ to hang, weigh
  • Động từ to lack; to be short; to be not enough

Câu hỏi thường gặp

달리다 nghĩa là gì?

달리다 (động từ) nghĩa là chạy.

달리다 đọc thế nào?

달리다 đọc là dallida (romaja), IPA [ta̠ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.