달리다
달리다 nghĩa là chạy.
Nghĩa của 달리다
Động từ
- Chạy.
Cách chia của 달리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달려요dallyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 달립니다dallimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달려dallyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 달렸어요dallyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달렸습니다dallyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 달리겠어요dalligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 달리고dalligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 달리는dallineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 달린다dallinda |
| Quá khứ — trần thuật | 달렸다dallyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 달립니까dallimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 달리자dallija |
| Mệnh lệnh thân mật | 달려라dallyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 달립시오dallipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달려서dallyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 달리니까dallinikka |
| "…nhưng" -지만 | 달리지만dallijiman |
| "Nếu…" -면 | 달리면dallimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 달리려고dalliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 달리기dalligi |
| Định ngữ quá khứ | 달린dallin |
| Định ngữ tương lai | 달릴dallil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 달리다
- 그대는 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597198
- 당신은 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597200
- 너는 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597201
- 네가 달린다. Bạn chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run, to ride (a horse, etc.); to run, to rush
- Động từ to hang, weigh
- Động từ to lack; to be short; to be not enough
Câu hỏi thường gặp
달리다 nghĩa là gì?
달리다 (động từ) nghĩa là chạy.
달리다 đọc thế nào?
달리다 đọc là dallida (romaja), IPA [ta̠ʎʎida̠].