TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

달러

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dalleo [ta̠ɭɭʌ̹] giọng máy của trình duyệt

달러 nghĩa là đồng, đô la.

Nghĩa của 달러

Danh từ

  1. Đồng, đô la, đô-la, đồng Mỹ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 달러

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dollar

Câu hỏi thường gặp

달러 nghĩa là gì?

달러 (danh từ) nghĩa là đồng, đô la.

달러 đọc thế nào?

달러 đọc là dalleo (romaja), IPA [ta̠ɭɭʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.