달아나다
달아나다 nghĩa là bôn, bôn đào.
Nghĩa của 달아나다
Động từ
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Cách chia của 달아나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달아나요daranayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 달아납니다daranamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달아나darana |
| Quá khứ — lịch sự | 달아났어요daranasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달아났습니다daranatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 달아나겠어요daranagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 달아나고daranago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 달아나는darananeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 달아난다darananda |
| Quá khứ — trần thuật | 달아났다daranatda |
| Câu hỏi trang trọng | 달아납니까daranamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 달아나자daranaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 달아나라daranara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 달아납시오daranapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달아나서daranaseo |
| "Vì…" -니까 | 달아나니까darananikka |
| "…nhưng" -지만 | 달아나지만daranajiman |
| "Nếu…" -면 | 달아나면daranamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 달아나려고daranaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 달아나기daranagi |
| Định ngữ quá khứ | 달아난daranan |
| Định ngữ tương lai | 달아날daranal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to escape, to flee
Câu hỏi thường gặp
달아나다 nghĩa là gì?
달아나다 (động từ) nghĩa là bôn, bôn đào.
달아나다 đọc thế nào?
달아나다 đọc là daranada (romaja), IPA [ta̠ɾa̠na̠da̠].