닭
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dak
[ta̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
닭 nghĩa là gà.
Nghĩa của 닭
Danh từ
- Gà.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 닭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken; specifically the domestic chicken, Gallus gallus, sometimes Gallus gallus domesticus.
Câu hỏi thường gặp
닭 nghĩa là gì?
닭 (danh từ) nghĩa là gà.
닭 đọc thế nào?
닭 đọc là dak (romaja), IPA [ta̠k̚].