담그다
담그다 nghĩa là ngâm.
Nghĩa của 담그다
Động từ
- Ngâm; muối (kim chi, dưa). (biên soạn)
Cách chia của 담그다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 담가요damgayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 담급니다damgeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 담가damga |
| Quá khứ — lịch sự | 담갔어요damgasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 담갔습니다damgatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 담그겠어요damgeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 담그고damgeugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 담그는damgeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 담근다damgeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 담갔다damgatda |
| Câu hỏi trang trọng | 담급니까damgeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 담그자damgeuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 담가라damgara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 담급시오damgeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 담가서damgaseo |
| "Vì…" -니까 | 담그니까damgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 담그지만damgeujiman |
| "Nếu…" -면 | 담그면damgeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 담그려고damgeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 담그기damgeugi |
| Định ngữ quá khứ | 담근damgeun |
| Định ngữ tương lai | 담글damgeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour in, to add to a liquid; to steep, to immerse, to pickle
Câu hỏi thường gặp
담그다 nghĩa là gì?
담그다 (động từ) nghĩa là ngâm.
담그다 đọc thế nào?
담그다 đọc là damgeuda (romaja), IPA [ta̠mɡɯda̠].