닮다
닮다 nghĩa là giống, trông giống.
Nghĩa của 닮다
Động từ
- Giống (ai), trông giống. (biên soạn)
Cách chia của 닮다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 닮아요dalmayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 닮습니다damseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 닮아dalma |
| Quá khứ — lịch sự | 닮았어요dalmasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 닮았습니다dalmatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 닮겠어요damgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 닮고damgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 닮는damneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 닮는다damneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 닮았다dalmatda |
| Câu hỏi trang trọng | 닮습니까damseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 닮자damja |
| Mệnh lệnh thân mật | 닮아라dalmara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 닮읍시오dalmeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 닮아서dalmaseo |
| "Vì…" -니까 | 닮으니까dalmeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 닮지만damjiman |
| "Nếu…" -면 | 닮으면dalmeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 닮으려고dalmeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 닮기damgi |
| Định ngữ quá khứ | 닮은dalmeun |
| Định ngữ tương lai | 닮을dalmeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 닮다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to resemble, to look like
Câu hỏi thường gặp
닮다 nghĩa là gì?
닮다 (động từ) nghĩa là giống, trông giống.
닮다 đọc thế nào?
닮다 đọc là damda (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mt͈a̠].