TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

담다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
damda [ˈta̠(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

담다 nghĩa là đựng, cho vào.

Nghĩa của 담다

Động từ

  1. Đựng, cho vào (đồ đựng); chứa đựng, gửi gắm (tình cảm). (biên soạn)

Cách chia của 담다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn담아요damayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở담습니다damseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi담아dama
Quá khứ — lịch sự담았어요damasseoyo
Quá khứ — trang trọng담았습니다damatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-담겠어요damgesseoyo
Nối "và, rồi" -고담고damgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ담는damneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký담는다damneunda
Quá khứ — trần thuật담았다damatda
Câu hỏi trang trọng담습니까damseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자담자damja
Mệnh lệnh thân mật담아라damara
Mệnh lệnh trang trọng담읍시오dameupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서담아서damaseo
"Vì…" -니까담으니까dameunikka
"…nhưng" -지만담지만damjiman
"Nếu…" -면담으면dameumyeon
Mục đích "để…" -려고담으려고dameuryeogo
Danh từ hoá -기담기damgi
Định ngữ quá khứ담은dameun
Định ngữ tương lai담을dameul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put into a container

Câu hỏi thường gặp

담다 nghĩa là gì?

담다 (động từ) nghĩa là đựng, cho vào.

담다 đọc thế nào?

담다 đọc là damda (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.