담다
담다 nghĩa là đựng, cho vào.
Nghĩa của 담다
Động từ
- Đựng, cho vào (đồ đựng); chứa đựng, gửi gắm (tình cảm). (biên soạn)
Cách chia của 담다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 담아요damayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 담습니다damseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 담아dama |
| Quá khứ — lịch sự | 담았어요damasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 담았습니다damatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 담겠어요damgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 담고damgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 담는damneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 담는다damneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 담았다damatda |
| Câu hỏi trang trọng | 담습니까damseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 담자damja |
| Mệnh lệnh thân mật | 담아라damara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 담읍시오dameupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 담아서damaseo |
| "Vì…" -니까 | 담으니까dameunikka |
| "…nhưng" -지만 | 담지만damjiman |
| "Nếu…" -면 | 담으면dameumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 담으려고dameuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 담기damgi |
| Định ngữ quá khứ | 담은dameun |
| Định ngữ tương lai | 담을dameul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put into a container
Câu hỏi thường gặp
담다 nghĩa là gì?
담다 (động từ) nghĩa là đựng, cho vào.
담다 đọc thế nào?
담다 đọc là damda (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mt͈a̠].