담배
담배 nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.
Nghĩa của 담배
Danh từ
- Thuốc lá.
- Điếu thuốc lá.
Câu ví dụ với 담배
- 톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158695
- 톰은 더 이상 담배를 피우지 않습니다. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tobacco; cigarette
Câu hỏi thường gặp
담배 nghĩa là gì?
담배 (danh từ) nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.
담배 đọc thế nào?
담배 đọc là dambae (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mbɛ].