TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

담배

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dambae [ˈta̠(ː)mbɛ] giọng máy của trình duyệt

담배 nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.

Nghĩa của 담배

Danh từ

  1. Thuốc lá.
  2. Điếu thuốc lá.

Câu ví dụ với 담배

  • 톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158695
  • 톰은 더 이상 담배를 피우지 않습니다. Tom không hút thuốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13158696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco; cigarette

Câu hỏi thường gặp

담배 nghĩa là gì?

담배 (danh từ) nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.

담배 đọc thế nào?

담배 đọc là dambae (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mbɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.