dambaetdae[ˈta̠(ː)mbɛt̚t͈ɛ]giọng máy của trình duyệt
담뱃대 nghĩa là tẩu, điếu.
Nghĩa của 담뱃대
Danh từ
Tẩu, điếu, píp, điếu tẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pipe, tobacco pipe
Câu hỏi thường gặp
담뱃대 nghĩa là gì?
담뱃대 (danh từ) nghĩa là tẩu, điếu.
담뱃대 đọc thế nào?
담뱃대 đọc là dambaetdae (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mbɛt̚t͈ɛ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.