TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

담수

damsu [ta̠msʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淡水 ĐẠM THỦY 淡 đạm·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “đạm thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

Nghĩa của 담수

Danh từ

  1. Nước ngọt, nước nhạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 淡水 — fresh water

Câu hỏi thường gặp

담수 nghĩa là gì?

담수 (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

담수 đọc thế nào?

담수 đọc là damsu (romaja), IPA [ta̠msʰu].

Âm Hán Việt của 담수 là gì?

담수 viết bằng chữ Hán là 淡水, âm Hán Việt "đạm thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạm thủy" trong tiếng Việt — 담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.