담수
Lưu ý: âm Hán Việt “đạm thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.
Nghĩa của 담수
Danh từ
- Nước ngọt, nước nhạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淡水 — fresh water
Câu hỏi thường gặp
담수 nghĩa là gì?
담수 (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.
담수 đọc thế nào?
담수 đọc là damsu (romaja), IPA [ta̠msʰu].
Âm Hán Việt của 담수 là gì?
담수 viết bằng chữ Hán là 淡水, âm Hán Việt "đạm thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạm thủy" trong tiếng Việt — 담수 nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.