TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

답답하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dapdaphada [ta̠p̚t͈a̠pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

답답하다 nghĩa là bức bối, ngột ngạt.

Nghĩa của 답답하다

Tính từ

  1. Bức bối, ngột ngạt, sốt ruột. (biên soạn)

Cách chia của 답답하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn답답해요dapdaphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở답답합니다dapdaphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi답답해dapdaphae
Quá khứ — lịch sự답답했어요dapdaphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng답답했습니다dapdaphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-답답하겠어요dapdaphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고답답하고dapdaphago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký답답하다dapdaphada
Quá khứ — trần thuật답답했다dapdaphaetda
Câu hỏi trang trọng답답합니까dapdaphamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서답답해서dapdaphaeseo
"Vì…" -니까답답하니까dapdaphanikka
"…nhưng" -지만답답하지만dapdaphajiman
"Nếu…" -면답답하면dapdaphamyeon
Danh từ hoá -기답답하기dapdaphagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frustrated; stuffy, stifling, suffocating

Câu hỏi thường gặp

답답하다 nghĩa là gì?

답답하다 (tính từ) nghĩa là bức bối, ngột ngạt.

답답하다 đọc thế nào?

답답하다 đọc là dapdaphada (romaja), IPA [ta̠p̚t͈a̠pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.